2. Bảng Dữ liệu Tóm tắt Sản phẩm
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Tên Thương mại | HY-C12 |
| Mô tả chung | Chất trợ tạo màng (Coalescent), VOC thấp. |
| Tên hóa học | 2,2,4-trimethyl-1,3-pentanediol monoisobutyrate |
| Đặc tính Kỹ thuật Nổi bật | • Ngoại quan: Dạng lỏng trong suốt, không màu.
• Hàm lượng (%): ≥ 99.0%. • Độ màu (Hazen): ≤ 15. • Hàm lượng nước (%): ≤ 0.1. • Độ axit (%): ≤ 0.05. • Tỷ trọng (20°C): 0.945 – 0.955 g/cm³. |
| Tính năng & Lợi ích chính | • Độ tinh khiết cao.
• Độ trong suốt cao. • Khả năng tạo màng tốt. • Hàm lượng VOC thấp. |
| Ứng dụng Chính | • Chất trợ tạo màng (dung môi tạo màng) cho các hệ sơn và chất phủ gốc nước. |
3. An toàn & Bảo quản
- Bảo quản: Sản phẩm phải được bảo quản trong thùng chứa kín khí để tránh bị đóng băng và nhiệt độ cao.
- Điều kiện: Nhiệt độ bảo quản thông thường được khuyến nghị là 10 ~ 35°C.
- Hạn sử dụng: Thời hạn bảo quản hiệu quả là 6 tháng (nửa năm) kể từ ngày đóng gói.


Reviews
There are no reviews yet.