2. Bảng Dữ liệu Tóm tắt Sản phẩm
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Tên Thương mại | SHM-80 |
| Mô tả chung | Cao lanh nung (Calcined Kaolin). |
| Thành phần hóa học | • SiO2: 52 ± 2%.
• Al2O3: 45 ± 2%. • Fe2O3: < 0.5%. • TiO2: ≤ 0.8%. |
| Đặc tính Kỹ thuật Nổi bật | • Độ trắng (Brightness): 93.00 ~ 94.00 %.
• Kích thước hạt (-2µm): 81.00 ~ 84.00 %. • Độ thấm dầu: 53.00 ~ 63.00 g/100g. • Độ pH: 6.00 – 8.00. • Độ ẩm: ≤ 0.50 %. • Cặn sàng (325 Mesh): ≤ 0.005 %. |
| Tính năng & Lợi ích chính | • Độ trắng cao, cải thiện độ sáng của sơn.
• Hạt mịn, phân tán tốt. • Tăng cường độ phủ (hỗ trợ Titan). • Ổn định hóa học. |
| Ứng dụng Chính | • Sơn nước (Water based paint).
• Các loại chất phủ (Coatings). |
3. Hướng dẫn Sử dụng & Bảo quản
Hướng dẫn Sử dụng
- Sản phẩm được sử dụng làm chất độn chức năng trong quá trình sản xuất sơn. Tỷ lệ sử dụng tùy thuộc vào yêu cầu về độ phủ và giá thành của từng công thức cụ thể.
An toàn & Bảo quản
- Bao bì: Đóng gói trong bao nhựa dệt 25 kg.
Bảo quản: Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.


Reviews
There are no reviews yet.