2. Bảng Dữ liệu Tóm tắt Sản phẩm
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Tên Thương mại | BP-HS |
| Mô tả chung | Phụ gia lưu biến (Rheological Additive) gốc Bentonite biến tính. |
| Đặc tính Kỹ thuật Nổi bật | • Ngoại quan: Bột màu trắng sáng, tơi xốp (free flowing).
• Độ ẩm (105°C, 2h): ≤ 12%. • Độ pH (huyền phù 2%): 8.5 ± 0.5. |
| Tính năng & Lợi ích chính | • Tính chất thixotropy (biến thoi) tốt.
• Chống chảy xệ (sag resistance) và kiểm soát độ nhớt hiệu quả. • Dễ dàng phân tán. • Tạo độ mịn xuất sắc, dễ thi công. |
| Ứng dụng Chính | • Sơn gốc nước (Water-based coatings).
• Vữa và Bột trét (Mortar and putty). • Sơn giả đá (Stone-like coatings). • Sơn hiệu ứng/sơn gai (Textured coatings). • Keo chà ron (Grout). |
3. Hướng dẫn Sử dụng & Bảo quản
Hướng dẫn Sử dụng
- Tỷ lệ sử dụng đề xuất: 0.5% – 2.0% tính trên tổng trọng lượng công thức.
- Lưu ý: Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào hệ thống cụ thể và mức độ làm đặc hoặc các tính chất mong muốn khác.
An toàn & Bảo quản
- Bảo quản: Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Hạn sử dụng: Ít nhất 2 năm kể từ ngày sản xuất.




Reviews
There are no reviews yet.