2. Bảng Dữ liệu Tóm tắt Sản phẩm
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Tên Thương mại | HY-988A |
| Mô tả chung | Nhũ tương Styrene-Acrylic cho sơn nội thất. |
| Thành phần chính | Styrene acrylate copolymer. |
| Đặc tính Kỹ thuật Nổi bật | • Ngoại quan: Nhũ tương màu trắng sữa.
• Hàm lượng rắn (%): 48 ± 1%. • Độ pH: 7.0 – 9.0. • Độ nhớt (25°C): 3000 – 7000 cps. • Kích thước hạt (µm): 0.10 – 0.15. • Nhiệt độ tạo màng tối thiểu (MFFT): 20°C. |
| Tính năng & Lợi ích chính | • Khả năng mang bột màu và chất độn cao (trong hệ PVC cao).
• Tạo độ bóng cao, cần ít dung môi tạo màng (Texanol) (trong hệ PVC thấp). • Kháng nước, kháng kiềm và kháng chà rửa tuyệt vời. • Độ bám dính và độ mềm dẻo tuyệt vời. |
| Ứng dụng Chính | • Chất kết dính (binder) cho sơn latex nội thất và ngoại thất (từ bóng đến mờ).
• Chất tăng độ dẻo dai cho da, vữa xi măng, bê tông. |
3. Hướng dẫn Sử dụng & Bảo quản
An toàn & Bảo quản
- Bảo quản: Sản phẩm phải được bảo quản trong thùng chứa kín khí để tránh bị đóng băng và nhiệt độ cao.
- Điều kiện: Nhiệt độ bảo quản thông thường được khuyến nghị là 10 ~ 35°C.
Hạn sử dụng: Thời hạn bảo quản hiệu quả là 6 tháng (nửa năm) kể từ ngày đóng gói.


Reviews
There are no reviews yet.