2. Bảng Dữ liệu Tóm tắt Sản phẩm
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Tên Thương mại | K-BIO® BM |
| Mô tả chung | Chất bảo quản in-can (BIT/MIT), không VOC, không Halogen. |
| Thành phần chính | 1,2-benzisothiazolin-3-one (BIT) và 2-Methyl-4-Isothiazolin-3-One (MIT). |
| Đặc tính Kỹ thuật Nổi bật | • Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến màu vàng.
• Hàm lượng hoạt chất (%): BIT > 2.5%, MIT > 2.5%. • Độ pH (nguyên chất @25°C): 8.0 – 11.0. • Tỷ trọng (@20°C): 1.00 – 1.20 g/cm³. • Độ ổn định pH: 2 – 10. • Độ ổn định nhiệt: Lên đến 60°C. |
| Tính năng & Lợi ích chính | • Phổ kháng khuẩn rộng (vi khuẩn, nấm, tảo).
• Không chứa Halogen, không Formaldehyde. • Không VOC, tuân thủ Blue Angel Ecolabel. • Sự kết hợp hiệp đồng giữa BIT và MIT cho hiệu quả cao. • Tương thích tốt với hầu hết các hệ sơn và chất kết dính. |
| Ứng dụng Chính | • Sơn, keo dán, nhũ tương latex.
• Chất tăng độ dính, bùn khoáng, chất phân tán bột màu. • Các sản phẩm kỹ thuật gốc nước khác. |
3. Hướng dẫn Sử dụng & Bảo quản
Hướng dẫn Sử dụng
- Tỷ lệ sử dụng đề xuất: 0.1 – 0.5% trong thành phẩm cuối cùng.
- Lưu ý: Lượng chất bảo quản cần thêm phụ thuộc vào độ nhạy cảm của nguyên liệu thô đối với sự hư hỏng do vi sinh vật và mức độ nhiễm bẩn của chúng. Có thể giảm thiểu lượng chất bảo quản bằng cách tuân thủ các điều kiện vệ sinh trong quá trình sản xuất và lưu trữ.
An toàn & Bảo quản
- Bao bì: Thùng 25KG, Phuy 200KG, Bồn IBC 1000KG.
- Bảo quản: Lưu trữ trong thùng chứa ban đầu đậy kín, tốt nhất là ở nhiệt độ phòng. Tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.
- Lưu ý: Nếu bảo quản dưới 5°C, kết tủa có thể xảy ra nhưng có thể đảo ngược bằng cách làm ấm lên nhiệt độ phòng. Sau khi trộn đều, sản phẩm có thể được sử dụng mà không mất hiệu quả.
Hạn sử dụng: 12 tháng.





Reviews
There are no reviews yet.