2. Bảng Dữ liệu Tóm tắt Sản phẩm
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Tên Thương mại | K-BIO® CED |
| Mô tả chung | Chất diệt khuẩn (Biocide) phổ rộng. |
| Thành phần chính | 1,6-Dihydroxy-2,5-dioxahexane, Urea Polymer (N-Formal), CMIT/MIT (3:1). |
| Đặc tính Kỹ thuật Nổi bật | • Ngoại quan: Dạng lỏng, màu trắng nhạt đến vàng nhạt.
• Độ pH (nguyên trạng): 3.0 – 8.0. • Tỷ trọng (20°C): 1.00 – 1.20 g/cm³. • Khoảng pH sử dụng: 3.0 – 9.5. • Nhiệt độ sử dụng: Lên đến 60°C. • Khả năng hòa tan: Tan trong nước, cồn bậc thấp và glycol. |
| Tính năng & Lợi ích chính | • Chất diệt khuẩn và nấm mốc phổ rộng.
• Bảo vệ khoảng trống (head space) đáng tin cậy. • Phù hợp bảo quản cho các sản phẩm gia dụng gốc nước. |
| Ứng dụng Chính | • Sơn nhũ tương, polyme phân tán, huyền phù pigment.
• Keo dán, chất làm đặc, chất tẩy rửa, phụ gia bê tông. • Men gốm, chất trám. |
3. Hướng dẫn Sử dụng & Bảo quản
Hướng dẫn Sử dụng
- Tỷ lệ sử dụng đề xuất (tổng quát): 0.03 – 0.3% tính trên tổng trọng lượng công thức.
- Tỷ lệ khuyến nghị cho từng ứng dụng:
- Sơn nhũ tương: 0.10 – 0.30%
- Polyme phân tán: 0.05 – 0.15%
- Keo dán: 0.15 – 0.20%
- Chất trám (Sealants): 0.10 – 0.30%
- Huyền phù pigment và khoáng: 0.00 – 0.50% (Lưu ý: Mức 0.00 có thể là lỗi in ấn, nên bắt đầu từ mức tối thiểu, ví dụ 0.05%)
An toàn & Bảo quản
- Bao bì: Thùng 25KG, Phuy 200KG, Tank 1000KG IBC.
Hạn sử dụng: 12 tháng.





Reviews
There are no reviews yet.