2. Bảng Dữ liệu Tóm tắt Sản phẩm
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Tên Thương mại | K-BIO® DBNPA20 |
| Mô tả chung | Chất diệt khuẩn nhanh (Quick-kill Biocide) không chứa Formaldehyde. |
| Thành phần chính | 2,2-dibromo-3-nitrilopropionamide. |
| Đặc tính Kỹ thuật Nổi bật | • Ngoại quan: Chất lỏng màu vàng nhạt đến nâu.
• Hàm lượng hoạt chất: 20%. • Tỷ trọng: 1.250 – 1.300 g/cm³. • Mùi: Nhẹ. • Khoảng pH sử dụng: 7 – 9. • Nhiệt độ sử dụng: Lên đến 40°C. • Độ tan: Tan trong nước, cồn và một số dung môi cụ thể. |
| Tính năng & Lợi ích chính | • Tác dụng diệt khuẩn tức thì (Quick-kill).
• Kiểm soát và loại bỏ chất nhầy hiệu quả. • Không chứa Formaldehyde. • Phân hủy nhanh và an toàn trong môi trường nước. • Tuân thủ FDA và BfR. |
| Ứng dụng Chính | • Xử lý nước làm mát công nghiệp.
• Các chất lỏng gốc nước khác nhau. • Vệ sinh và tẩy rửa hệ thống đường ống. |
3. Hướng dẫn Sử dụng & Bảo quản
Hướng dẫn Sử dụng
- Xử lý nước / Hệ thống làm mát: Liều lượng khuyến nghị 10 – 100 ppm.
- Vệ sinh và khử trùng hệ thống ống dẫn: Liều lượng khuyến nghị 1.0 – 2.0%.
- Điều trị (Curative treatment): Thêm 250 ml K-BIO® DBNPA20 cho mỗi 1.000 lít chất lỏng cần xử lý. Lặp lại cho đến khi thấy rõ hiệu quả kiểm soát.
- Liều lượng tiếp theo: Thêm 100 – 200 ml cho mỗi 1.000 lít chất lỏng.
An toàn & Bảo quản
- Bảo quản: Lưu trữ trong thùng chứa ban đầu đậy kín, ở nơi khô ráo và thông thoáng.
- Điều kiện: Nhiệt độ bảo quản từ 0°C đến 35°C.
Lưu ý: Tránh xa các axit mạnh, bazơ mạnh, các chất oxy hóa và chất khử.



Reviews
There are no reviews yet.