2. Bảng Dữ liệu Tóm tắt Sản phẩm
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Tên Thương mại | HY-989H |
| Mô tả chung | Nhựa chống gỉ (antiseptic) kim loại, độ bóng và độ bám dính cao. |
| Thành phần chính | Acrylic copolymer. |
| Đặc tính Kỹ thuật Nổi bật | • Ngoại quan: Nhựa màu trắng ánh xanh.
• Hàm lượng rắn (%): 47 ± 1%. • Độ pH (25°C): 8 ± 1. • Độ nhớt (cps, 25°C): 50 – 450. • Kích thước hạt (µm): 0.1 – 0.2. • Nhiệt độ tạo màng tối thiểu (MFFT): 36°C. • Tính ion: Anionic. |
| Tính năng & Lợi ích chính | • Kháng nước, kháng nước muối và kháng phun muối tuyệt vời.
• Bám dính vượt trội trên nhiều bề mặt nền (kim loại). • Độ bóng và độ đầy (fullness) của màng sơn cao. • Khả năng mang bột màu chống gỉ tốt. • Thích hợp cho hệ sơn 2-trong-1 (lót và phủ). |
| Ứng dụng Chính | • Sơn chống gỉ, chống ăn mòn kim loại gốc nước.
• Hệ sơn 2-trong-1 (lót + phủ) cho kim loại. |
3. Hướng dẫn Sử dụng & Bảo quản
An toàn & Bảo quản
- Bảo quản: Sản phẩm phải được bảo quản trong thùng chứa kín khí để tránh bị đóng băng và nhiệt độ cao.
- Điều kiện: Nhiệt độ bảo quản thông thường được khuyến nghị là 10 ~ 35°C.
Hạn sử dụng: Thời hạn bảo quản hiệu quả là 6 tháng (nửa năm) kể từ ngày đóng gói.


Reviews
There are no reviews yet.